
Pháp. Clay. Vòng 16 đội
Set 2
Mihalikova/Nicholls
0 : 40
Kempen/Klepac
Hạt giống
10
-
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
2
6
Set 2
5
5
- 1Giao bóng thắng điểm0
- 53% thắng lượt giao bóng thứ 169
- 25Tỷ lệ phần trăm điểm break67
- 4Lỗi kép4
- 52Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 258
- 56Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên69
- 30Điểm từ lượt giao bóng của đội mình40
- 2Break4
Thời gian chính thức
Mihalikova/Nicholls - Kempen/Klepac – Livestream 31.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- WTA. Adelaide
- WTA. Adelaide. 2026. Winner
- WTA. Adelaide. Đôi
- Challenger. Nonthaburi 2. Cặp
- ITF. Hurghada
- ITF. Hurghada. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Antalya.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Antalya. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Chennai
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Nonthaburi. Phụ nữ. ̣Đôi.
- UTR Pro Tennis Series. Belgrade
- Challenger. Nonthaburi 2
Chọn ngôn ngữ
- RU - Русский
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- PT - Português
- AR - العربية
- SO - Af Soomaali
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ET - Eesti keel
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- SQ - Shqip
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia